Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to melanize
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
melanize
ngôi thứ ba số ít
melanizes
hiện tại phân từ
melanizing
quá khứ đơn
melanized
quá khứ phân từ
melanized
Các ví dụ
The artist decided to melanize the canvas to give it a more intense background.
Nghệ sĩ quyết định melanize bức tranh để tạo cho nó một nền tảng mạnh mẽ hơn.
02
melan hóa, chuyển đổi thành melanin
convert into, or infiltrate with melanin



























