Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Asshole
01
thằng khốn, đồ đểu
a thoroughly despicable, contemptible, or detestable person
Dialect
American
Offensive
Slang
Vulgar
Các ví dụ
She finally dumped the cheating asshole after years of lies.
Cuối cùng cô ấy đã bỏ tên khốn nạn lừa dối sau nhiều năm nói dối.
02
lỗ đít, hậu môn
vulgar slang for anus
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
assholes
Cây Từ Vựng
asshole
ass
hole



























