maximal
Pronunciation
/ˈmæksəməɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maximal"trong tiếng Anh

maximal
01

tối đa, cao nhất

having the greatest or highest possible amount, degree, or intensity
maximal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
She aimed for maximal productivity by organizing her tasks strategically.
Cô ấy nhắm đến năng suất tối đa bằng cách tổ chức công việc một cách chiến lược.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng