maverick
ma
ˈmæ
ve
rick
rɪk
rik

Định nghĩa và ý nghĩa của "maverick"trong tiếng Anh

Maverick
01

con vật không đánh dấu, con bê lạc đàn

an unbranded range animal, especially a calf that has strayed from the herd and is not marked as owned 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mavericks
Các ví dụ
The rancher rounded up the mavericks before branding season. 

Người chăn nuôi đã tập hợp những con maverick trước mùa đóng dấu.

02

người độc lập, người không theo lối mòn

an individual who thinks and behaves differently and independently 
Các ví dụ
He was known as a maverick in the tech industry, always innovating. 

Ông được biết đến như một người đi đầu trong ngành công nghệ, luôn đổi mới.

maverick
01

độc lập, không theo lối mòn

(of a person) thinking and behaving differently and independently 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most maverick
so sánh hơn
more maverick
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her maverick spirit made her a natural leader. 

Tinh thần cá tính của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng