Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Matzah
01
bánh không men, matzah
an unleavened bread that is traditionally eaten during Passover, made from a mixture of flour and water that is baked quickly without any rising agents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
matzot



























