maturely
ma
ture
ˈʧʊr
choor
ly
li
li
/mət‍ʃˈɔːli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maturely"trong tiếng Anh

maturely
01

một cách chín chắn

in a way that shows a person is a responsible and reasonable adult
Các ví dụ
he acted maturely.
Anh ấy đã hành xử một cách chín chắn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng