Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mattress
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mattresses
Các ví dụ
The mattress on my bed is so comfortable that I sleep soundly every night.
Nệm trên giường của tôi rất thoải mái đến nỗi tôi ngủ ngon mỗi đêm.



























