Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mattress
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mattresses
Các ví dụ
The mattress was delivered yesterday, and I ca n't wait to try it.
Nệm đã được giao hôm qua, và tôi không thể chờ đợi để thử nó.



























