matchet
mat
ˈmæ
chet
ʧɪt
chit
/mˈatʃɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "matchet"trong tiếng Anh

Matchet
01

dao rựa, dao lớn

a large heavy knife used in Central and South America as a weapon or for cutting vegetation
matchet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
matchets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng