marvelous
mar
ˈmɑ:
maa
ve
lous
ləs
lēs
marvellous

Định nghĩa và ý nghĩa của "marvelous"trong tiếng Anh

marvelous
01

tuyệt vời, kỳ diệu

extremely wonderful, excellent, or impressive 
marvelous definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most marvelous
so sánh hơn
more marvelous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The marvelous performance of the orchestra left the audience in awe of their talent. 

Màn trình diễn tuyệt vời của dàn nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc trước tài năng của họ.

02

kỳ diệu, không thể tin được

too improbable to admit of belief 
03

kỳ diệu, thần kỳ

being or having the character of a miracle 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng