Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
marvelous
01
tuyệt vời, kỳ diệu
extremely wonderful, excellent, or impressive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most marvelous
so sánh hơn
more marvelous
có thể phân cấp
lĩnh vực
quality, experience, evaluation
Các ví dụ
The marvelous performance of the orchestra left the audience in awe of their talent.
Màn trình diễn tuyệt vời của dàn nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc trước tài năng của họ.
02
kỳ diệu, không thể tin được
too improbable to admit of belief
03
kỳ diệu, thần kỳ
being or having the character of a miracle
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
marvelously
marvelous
marvel



























