to mark out
Pronunciation
/mˈɑːɹk ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mark out"trong tiếng Anh

to mark out
01

đánh dấu ranh giới, giới hạn

set boundaries to and delimit
to mark out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
mark
thì hiện tại
mark out
ngôi thứ ba số ít
marks out
hiện tại phân từ
marking out
quá khứ đơn
marked out
quá khứ phân từ
marked out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng