Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Marginalization
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
marginalizations
Các ví dụ
Economic policies led to the marginalization of rural communities.
Các chính sách kinh tế dẫn đến sự gạt ra ngoài lề của các cộng đồng nông thôn.



























