manufacturer
Pronunciation
/ˌmænjəˈfæktʃɝɝ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manufacturer"trong tiếng Anh

Manufacturer
01

nhà sản xuất, nhà chế tạo

a person, company, or country that produces large numbers of products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
manufacturers
Các ví dụ
The manufacturer faced delays due to supply chain issues but managed to recover quickly.
Nhà sản xuất gặp phải sự chậm trễ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng nhưng đã nhanh chóng phục hồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng