Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Manufacturer
01
nhà sản xuất, nhà chế tạo
a person, company, or country that produces large numbers of products
Các ví dụ
The manufacturer faced delays due to supply chain issues but managed to recover quickly.
Nhà sản xuất gặp phải sự chậm trễ do các vấn đề trong chuỗi cung ứng nhưng đã nhanh chóng phục hồi.
Cây Từ Vựng
manufacturer
manufacture



























