manners
ma
ˈmæ
nners
nəz
nēz
minors

Định nghĩa và ý nghĩa của "manners"trong tiếng Anh

Manners
01

cách cư xử, hành vi

the behaviors and customs particular to a society 
manners definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng