manly
man
ˈmæn
mān
ly
li
li
madlymankymeanlymangy

Định nghĩa và ý nghĩa của "manly"trong tiếng Anh

01

possessing qualities befitting a man 

tán thành
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He showed manly courage in the face of danger. 
02

having qualities or features characteristic of a man 

Các ví dụ
He had a deep, manly voice. 
01

in a courageous or resolute manner 

cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He manly endured the hardship without complaint. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

manliness
unmanly
manly
man
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng