Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mangosteen
01
măng cụt, quả măng cụt
a dark purplish fruit with white flesh that is segmented and very juicy, growing in tropical regions
Các ví dụ
I read that mangosteen is packed with antioxidants.
Tôi đọc được rằng măng cụt chứa đầy chất chống oxy hóa.
02
cây măng cụt, quả măng cụt
East Indian tree with thick leathery leaves and edible fruit



























