manduction
Pronunciation
/mændˈʌkʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "manduction"trong tiếng Anh

Manduction
01

nhai, sự nhai

biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow
manduction definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự tham dự Thánh Thể, hành động tham gia vào lễ kỷ niệm Eucharist

the act of participating in the celebration of the Eucharist
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng