malar
ma
ˈmæ
lar
lər
lēr
/mˈalə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "malar"trong tiếng Anh

01

vòm xương dưới mắt tạo thành gò má, xương gò má

the arch of bone beneath the eye that forms the prominence of the cheek
malar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
malars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng