Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Major league
01
giải đấu lớn, giải đấu chính
a league of the highest-ranking in a particular sport, especially baseball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
major leagues
Các ví dụ
The team made it to the major league after years of hard work and dedication.
Đội bóng đã lên được giải đấu lớn sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và cống hiến.



























