Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maiden over
01
một over trinh, một loạt trinh
a period of six balls bowled by a cricketer during which no runs are scored by the batsman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maiden overs
Các ví dụ
She achieved her first maiden over in international cricket.
Cô ấy đã đạt được maiden over đầu tiên của mình trong cricket quốc tế.



























