mahogany
Pronunciation
/məˈhɑɡəni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mahogany"trong tiếng Anh

mahogany
01

màu gỗ gụ, màu nâu đỏ gỗ gụ

characterized by a deep reddish-brown color resembling the hue of the wood from the mahogany tree
mahogany definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mahogany
so sánh hơn
more mahogany
có thể phân cấp
Các ví dụ
The autumn leaves displayed a palette of mahogany shades in the sunlight.
Những chiếc lá mùa thu trưng bày một bảng màu của các sắc thái gỗ gụ dưới ánh nắng mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng