magnificence
mag
mæg
māg
ni
ˈnɪ
ni
fi
fi
cence
səns
sēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnificence"trong tiếng Anh

Magnificence
01

sự tráng lệ, vẻ lộng lẫy

the quality of causing a sense of awe and admiration through spectacular attention to detail 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
St. Peter's Basilica in Rome is renowned for its architectural magnificence and ornate interior detailing. 

Vương cung thánh đường St. Peter ở Rome nổi tiếng với sự tráng lệ kiến trúc và chi tiết nội thất trang trí công phu.

02

sự tráng lệ, sự lộng lẫy

the quality of being magnificent or splendid or grand 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng