Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
ma
gi
cal
a
bi
li
ty
/ˈmæ.ʤɪ.kəl a.bɪ.lə.ti/
or /mā.ji.kēl a.bi.lē.ti/
syllabuses
letters
ma
ˈmæ
mā
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
a
a
a
bi
bɪ
bi
li
lə
lē
ty
ti
ti
/mˈadʒɪkəl ɐbˈɪlətˌi/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "magical ability"trong tiếng Anh
Magical ability
DANH TỪ
01
khả năng ma thuật
, năng lực phép thuật
an ability to perform magic
@langeek.co
Từ Gần
magical
magic trick
magic realism
magic point
magic mushroom
magical power
magical spell
magically
magician
magister juris
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App