maddening
ma
ˈmæ
dde
ning
nɪng
ning
British pronunciation
/mˈædənɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maddening"trong tiếng Anh

maddening
01

bực bội, khó chịu

causing intense frustration or irritation
example
Các ví dụ
The delay was long and maddening for the passengers.
Sự chậm trễ là dài và điên rồ đối với hành khách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store