Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Madam
01
quý bà, phu nhân
a polite way to address or refer to a woman
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
madams
giống đực số ít
sir
giống cái số ít
madam
Các ví dụ
He referred to her as madam in his formal letter.
Anh ấy gọi cô ấy là quý bà trong bức thư trang trọng của mình.
02
bà chủ, người điều hành nhà thổ
a woman who runs a house of prostitution
LanGeek



























