lychgate
lych
ˈlɪʧ
lich
gate
geɪt
geit
British pronunciation
/lˈɪtʃɡeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lychgate"trong tiếng Anh

Lychgate
01

một cổng vào nhà thờ có mái che, một lối vào nghĩa trang có mái che

a covered entrance or gateway to a churchyard or cemetery, often featuring a roof and a gate
example
Các ví dụ
She admired the peaceful atmosphere of the lychgate, which had stood for centuries as a symbol of tradition.
Cô ngưỡng mộ bầu không khí yên bình của cổng vào nghĩa trang, đã tồn tại hàng thế kỷ như một biểu tượng của truyền thống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store