Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luxuriously
01
một cách sang trọng, một cách xa hoa
in a way that is very comfortable, elegant, and costly
Các ví dụ
The guests traveled luxuriously by private yacht.
Các vị khách đã di chuyển một cách xa hoa bằng du thuyền riêng.
02
một cách xa hoa, một cách sang trọng
in a manner that provides or expresses great enjoyment and richness of experience
Các ví dụ
The movie 's soundtrack played luxuriously, filling the room with emotion.
Nhạc phim của bộ phim được phát một cách xa xỉ, lấp đầy căn phòng với cảm xúc.
Cây Từ Vựng
luxuriously
luxurious
luxury



























