Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luxuriously
01
một cách sang trọng, một cách xa hoa
in a way that is very comfortable, elegant, and costly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They dined luxuriously at the five-star restaurant.
Họ đã dùng bữa tối một cách xa hoa tại nhà hàng năm sao.
02
một cách xa hoa, một cách sang trọng
in a manner that provides or expresses great enjoyment and richness of experience
Các ví dụ
The rich chocolate cake melted luxuriously on her tongue.
Chiếc bánh sô cô la đậm đà tan chảy xa hoa trên lưỡi cô ấy.
Cây Từ Vựng
luxuriously
luxurious
luxury



























