Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luxuriant
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most luxuriant
so sánh hơn
more luxuriant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her luxuriant hair flowed down her back like a silken waterfall.
Mái tóc dày dặn của cô ấy chảy xuống lưng như một thác nước lụa.
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The garden displayed luxuriant blooms in a riot of colors, attracting butterflies and bees.
Khu vườn trưng bày những bông hoa tươi tốt trong một rừng màu sắc, thu hút bướm và ong.
03
xa hoa, lộng lẫy
rich, elaborate, or intricate in detail or design
Các ví dụ
The manuscript was written in a luxuriant, ornate script.
Bản thảo được viết bằng chữ viết xa hoa, trang trí công phu.
04
xa hoa, lộng lẫy
pleasing and gratifying to the senses
Các ví dụ
The suite was furnished in a luxuriant style, with velvet and gold accents.
Căn hộ được trang bị theo phong cách xa hoa, với các điểm nhấn bằng nhung và vàng.
Cây Từ Vựng
luxuriantly
luxuriant
luxuri



























