luxuriant
luxuriant
lʌgʒʊəriənt
lagzhueriēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "luxuriant"trong tiếng Anh

luxuriant
01

rậm rạp, dày dặn

(of hair) thick, rich, and abundant 
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most luxuriant
so sánh hơn
more luxuriant
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her luxuriant hair flowed down her back like a silken waterfall. 

Mái tóc dày dặn của cô ấy chảy xuống lưng như một thác nước lụa.

02

tươi tốt, sum suê

characterized by abundant and rich growth 
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
The garden displayed luxuriant blooms in a riot of colors, attracting butterflies and bees. 

Khu vườn trưng bày những bông hoa tươi tốt trong một rừng màu sắc, thu hút bướm và ong.

03

xa hoa, lộng lẫy

rich, elaborate, or intricate in detail or design 
Các ví dụ
The manuscript was written in a luxuriant, ornate script. 

Bản thảo được viết bằng chữ viết xa hoa, trang trí công phu.

04

xa hoa, lộng lẫy

pleasing and gratifying to the senses 
Các ví dụ
The suite was furnished in a luxuriant style, with velvet and gold accents. 

Căn hộ được trang bị theo phong cách xa hoa, với các điểm nhấn bằng nhung và vàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng