ascot
as
ˈæs
ās
cot
kɒt
kot

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascot"trong tiếng Anh

01

một chiếc khăn quàng cổ ascot, một cà vạt ascot

a wide neckband that is tied under the chin, traditionally made of gray silk 
ascot definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
ascots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng