lust
lust
lʌst
last
/lʌst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lust"trong tiếng Anh

01

dâm dục, lòng tham dục

(in theology) excessive or self-indulgent sexual desire, considered a deadly sin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
Medieval texts warn against succumbing to lust.
Các văn bản thời Trung cổ cảnh báo chống lại việc đầu hàng trước dục vọng.
02

dục vọng, ham muốn

a strong sexual attraction or desire for someone
Các ví dụ
She noticed lust in his eyes immediately.
Cô ấy lập tức nhận thấy dục vọng trong mắt anh ta.
03

ước muốn mãnh liệt, khát khao

an intense desire for something
Các ví dụ
The team played with a lust for victory.
Đội đã chơi với một khát khao chiến thắng.
01

ham muốn, khao khát mãnh liệt

to feel a strong sexual attraction or desire for someone
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
lust
ngôi thứ ba số ít
lusts
hiện tại phân từ
lusting
quá khứ đơn
lusted
quá khứ phân từ
lusted
Các ví dụ
People sometimes struggle to control their urges when they lust.
Đôi khi mọi người khó kiểm soát ham muốn của mình khi họ thèm muốn.
02

khao khát mãnh liệt, thèm muốn

to have an intense desire or craving for something
Các ví dụ
They lusted for power and influence over others.
Họ thèm muốn quyền lực và ảnh hưởng đối với người khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng