lullaby
lull
ˈlʌl
lal
a
a
a
by
baɪ
bai

Định nghĩa và ý nghĩa của "lullaby"trong tiếng Anh

Lullaby
01

bài hát ru, khúc ru

a soft, gentle song sung to help a child fall asleep 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lullabies
Các ví dụ
She sang a lullaby to her baby. 

Cô ấy hát một bài hát ru cho em bé của mình.

02

bài hát ru, khúc hát ru ngủ

the act of singing a quiet song to lull a child to sleep 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng