to luck out
luck
lʌk
lak
out
aʊt
awt

Định nghĩa và ý nghĩa của "luck out"trong tiếng Anh

to luck out
01

gặp may, có vận may

to experience good luck 
Dialectamerican flagAmerican
to luck out definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
luck
thì hiện tại
luck out
ngôi thứ ba số ít
lucks out
hiện tại phân từ
lucking out
quá khứ đơn
lucked out
quá khứ phân từ
lucked out
Các ví dụ
I lucked out when I got that job offer. It was the perfect opportunity for me. 

Tôi gặp may khi nhận được lời mời làm việc đó. Đó là cơ hội hoàn hảo cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng