lucidly
lu
ˈlu:
loo
cid
sɪd
sid
ly
li
li
luridly

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucidly"trong tiếng Anh

01

rõ ràng, dễ hiểu

in a clear and easy-to-understand manner, especially when explaining or expressing something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The teacher explained the lesson lucidly so everyone could understand. 

Giáo viên giải thích bài học một cách rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng