lucidly
Pronunciation
/lˈuːsɪdli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucidly"trong tiếng Anh

01

rõ ràng, dễ hiểu

in a clear and easy-to-understand manner, especially when explaining or expressing something
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The scientist presented his findings lucidly to the audience.
Nhà khoa học trình bày những phát hiện của mình rõ ràng với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng