Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loyal
01
trung thành, chung thủy
showing firm and constant support to a person, organization, cause, or belief
Các ví dụ
Her loyal dedication to the cause inspired others to join the movement and work towards positive change.
Sự trung thành tận tụy của cô ấy với sự nghiệp đã truyền cảm hứng cho người khác tham gia phong trào và làm việc hướng tới sự thay đổi tích cực.
02
trung thành, trung kiên
inspired by love for your country
03
trung thành, chung thủy
unwavering in devotion to friend or vow or cause



























