Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lowlands
01
vùng đất thấp, đồng bằng
the southern part of Scotland that is not mountainous
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vùng đất thấp, đồng bằng