ascension
asc
ˈəs
ēs
en
ɛn
en
sion
ʃən
shēn
/ɐsˈɛnʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascension"trong tiếng Anh

Ascension
01

sự lên, sự tăng lên

the act of moving or rising upwards
Các ví dụ
During the ascension of the sun, the entire landscape transformed into a golden hue.
Trong quá trình lên cao của mặt trời, toàn bộ cảnh quan biến thành màu vàng.
02

sự lên cao

a movement upward
03

sự lên, sự mọc

(astronomy) the rising of a star above the horizon
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng