loving
lo
ˈlə
ving
vɪng
ving
British pronunciation
/lˈʌvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loving"trong tiếng Anh

01

yêu thương, ân cần

expressing deep affection, care, and compassion toward others
loving definition and meaning
example
Các ví dụ
Despite challenges, the loving couple remains devoted to each other, supporting one another through thick and thin.
Bất chấp những thách thức, cặp đôi yêu thương vẫn dành trọn tình cảm cho nhau, hỗ trợ lẫn nhau qua mọi thăng trầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store