ascendance
asc
ˈəs
ēs
en
ɛn
en
dance
dəns
dēns
ascendence

Định nghĩa và ý nghĩa của "ascendance"trong tiếng Anh

Ascendance
01

sự trỗi dậy, sự thống trị

the state of gaining power, control, or dominance over others 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's ascendance in the market was swift and unexpected. 

Sự thăng tiến của công ty trên thị trường diễn ra nhanh chóng và bất ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng