Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lounge chair
01
ghế dài, ghế bành thư giãn
a long chair that enables one to sit or lie down on due to having a movable back that can be adjusted to positioned in a way one desires
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lounge chairs



























