to lounge around
lounge
laʊnʤ
lawnj
a
ə
ē
round
ˈraʊnd
rawnd

Định nghĩa và ý nghĩa của "lounge around"trong tiếng Anh

to lounge around
01

lười nhác, thư giãn

to spend time relaxing or being idle, often in a comfortable and unhurried manner 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
lounge
thì hiện tại
lounge around
ngôi thứ ba số ít
lounges around
hiện tại phân từ
lounging around
quá khứ đơn
lounged around
quá khứ phân từ
lounged around
Các ví dụ
On weekends, I love to lounge around in my pajamas and watch movies all day. 

Vào cuối tuần, tôi thích thư giãn trong bộ đồ ngủ và xem phim cả ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng