Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to lounge around
01
lười nhác, thư giãn
to spend time relaxing or being idle, often in a comfortable and unhurried manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
lounge
thì hiện tại
lounge around
ngôi thứ ba số ít
lounges around
hiện tại phân từ
lounging around
quá khứ đơn
lounged around
quá khứ phân từ
lounged around
Các ví dụ
Instead of going out, we decided to lounge around at home and enjoy the quiet evening.
Thay vì đi ra ngoài, chúng tôi quyết định thư giãn ở nhà và tận hưởng buổi tối yên tĩnh.



























