asbestos
as
æs
ās
bes
ˈbɛs
bes
tos
tɒs
tos

Định nghĩa và ý nghĩa của "asbestos"trong tiếng Anh

Asbestos
01

amiăng, asbestos

a soft greyish substance that is resistant to fire and heat and was previously used in the buildings, clothing, etc. 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The old building was closed for renovation when inspectors found asbestos in the insulation, posing a health risk to occupants. 

Tòa nhà cũ đã bị đóng cửa để cải tạo khi các thanh tra phát hiện amiăng trong lớp cách nhiệt, gây nguy cơ sức khỏe cho người sử dụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng