Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to look like
[phrase form: look]
01
giống với, trông giống như
to resemble a thing or person in appearance
Các ví dụ
She has looked like her grandmother since she was a child.
Cô ấy trông giống bà ngoại từ khi còn nhỏ.
02
trông giống như, có vẻ như
to give the impression or suggestion of being a certain way
Các ví dụ
The empty shelves look like they've been cleared out during the sale.
Những kệ trống trông như đã được dọn sạch trong đợt giảm giá.



























