look like
look
lʊk
look
like
laɪk
laik
British pronunciation
/lˈʊk lˈaɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "look like"trong tiếng Anh

to look like
[phrase form: look]
01

giống với, trông giống như

to resemble a thing or person in appearance
example
Các ví dụ
She has looked like her grandmother since she was a child.
Cô ấy trông giống bà ngoại từ khi còn nhỏ.
02

trông giống như, có vẻ như

to give the impression or suggestion of being a certain way
example
Các ví dụ
The empty shelves look like they've been cleared out during the sale.
Những kệ trống trông như đã được dọn sạch trong đợt giảm giá.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store