longwise
long
ˈlɑ:ng
laang
wise
waɪz
vaiz
British pronunciation
/lˈɒŋwaɪz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longwise"trong tiếng Anh

longwise
01

dọc theo chiều dài, theo chiều dọc

along the length or in the direction of the longer side
longwise definition and meaning
example
Các ví dụ
He folded the towel longwise before stacking it.
Anh ấy gấp chiếc khăn theo chiều dài trước khi xếp chồng lên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store