Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
longwise
01
dọc theo chiều dài, theo chiều dọc
along the length or in the direction of the longer side
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She sliced the cucumber longwise for the salad.
Cô ấy cắt dưa chuột dọc theo chiều dài cho món salad.
Cây Từ Vựng
longwise
long
wise



























