longhorn
lon
ˈlɒn
lon
ghorn
ghɔ:n
ghawn
pronghorn

Định nghĩa và ý nghĩa của "Longhorn"trong tiếng Anh

Longhorn
01

Longhorn, giống bò với sừng dài phổ biến ở Tây Nam nước Mỹ

a breed of cow with long horns that was common in Southwestern US 
Longhorn definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Longhorns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng