long-run
long
lɒng
long
run
rʌn
ran

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-run"trong tiếng Anh

long-run
01

dài hạn, kéo dài

involving a prolonged period of time 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Economists often emphasize the importance of long-run growth when analyzing market trends. 

Các nhà kinh tế thường nhấn mạnh tầm quan trọng của tăng trưởng dài hạn khi phân tích xu hướng thị trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng