Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Locust
01
châu chấu, cào cào
a large grasshopper that lives in hot countries and flies in large swarms, destroying crops
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
locusts
02
cây keo, cây acacia
any of various hardwood trees of the family Leguminosae
03
gỗ cây carob, gỗ cây keo
hardwood from any of various locust trees



























