locoweed
lo
ˈləʊ
lew
co
kəʊ
kew
weed
wi:d
vid

Định nghĩa và ý nghĩa của "locoweed"trong tiếng Anh

Locoweed
01

cỏ, cần sa

street names for marijuana 
locoweed definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
locoweeds
02

cây độc hại cho gia súc, loco

any of several leguminous plants of western North America causing locoism in livestock 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng