living thing
li
ˈlɪ
li
ving
vɪng
ving
thing
θɪng
thing

Định nghĩa và ý nghĩa của "living thing"trong tiếng Anh

Living thing
01

sinh vật sống, cơ thể sống

any being that is alive and can grow, reproduce, and respond to its surroundings 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
living things
Các ví dụ
A dog is a living thing that needs food and water to survive. 

Một con chó là một sinh vật sống cần thức ăn và nước để tồn tại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng