liverwurst
li
ˈlɪ
li
ver
wurst
wɜ:st
vēst

Định nghĩa và ý nghĩa của "liverwurst"trong tiếng Anh

Liverwurst
01

xúc xích gan, pate gan

a type of spreadable sausage made from ground liver 
liverwurst definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liverwursts
Các ví dụ
The liverwurst and avocado wrap provided a creamy and flavorful lunch option, packed with protein. 

Bánh wrap xúc xích gan và bơ cung cấp một lựa chọn bữa trưa béo ngậy và đầy hương vị, giàu protein.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng