lividness
li
ˈlɪ
li
vid
vɪd
vid
ness
nəs
nēs
liquidnessliveness

Định nghĩa và ý nghĩa của "lividness"trong tiếng Anh

Lividness
01

sự xanh xao, sự tái mét

unnatural lack of color in the skin (as from bruising or sickness or emotional distress) 
lividness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng